Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/09/2020 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/09/2020.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 11/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 41VL37 | Bình DươngXSBD - 09KS37 | Trà VinhXSTV - 29TV37 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 03 | 11 |
| G7Giải bảy | 133 | 711 | 833 |
| G6Giải sáu | 7802 8345 5037 | 6984 7693 0645 | 1233 1294 6264 |
| G5Giải năm | 8997 | 1583 | 3858 |
| G4Giải tư | 89572 28663 75134 54357 82646 12752 02810 | 85881 50857 08797 71833 09305 96742 32156 | 42324 41988 21559 39294 19896 66986 45877 |
| G3Giải ba | 01844 59444 | 51299 33759 | 87870 90194 |
| G2Giải nhì | 77565 | 19885 | 66086 |
| G1Giải nhất | 83913 | 78596 | 97608 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 510899 | 356198 | 074903 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 03,05 | 03,08 |
| 1 | 10,13 | 11 | 11 |
| 2 | - | - | 24 |
| 3 | 33,34,35,37 | 33 | 33(2) |
| 4 | 44(2),45,46 | 42,45 | - |
| 5 | 52,57 | 56,57,59 | 58,59 |
| 6 | 63,65 | - | 64 |
| 7 | 72 | - | 70,77 |
| 8 | - | 81,83,84,85 | 86(2),88 |
| 9 | 97,99 | 93,96,97,98,99 | 94(3),96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 94 | 03 | 11 | 44 | 45 | 57 | 59 | 86 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 11/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 71 |
| G7Giải bảy | 994 | 805 |
| G6Giải sáu | 4190 7977 9351 | 8494 0409 2876 |
| G5Giải năm | 4586 | 8430 |
| G4Giải tư | 34775 17730 33198 31392 90071 61519 66907 | 80033 28418 34723 87457 18954 43839 93655 |
| G3Giải ba | 92107 66231 | 95401 48654 |
| G2Giải nhì | 84520 | 70406 |
| G1Giải nhất | 14129 | 43661 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 139151 | 125194 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07(2) | 01,05,06,09 |
| 1 | 19 | 18 |
| 2 | 20,29 | 23 |
| 3 | 30,31 | 30,33,39 |
| 4 | - | - |
| 5 | 51(2) | 54(2),55,57 |
| 6 | - | 61 |
| 7 | 71(2),75,77 | 71,76 |
| 8 | 86 | - |
| 9 | 90,92,94,98 | 94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 94 | 07 | 30 | 51 | 54 | 01 | 05 | 06 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 11/09/2020)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng9PN-8PN-2PN-14PN-1PN-6PN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 16129 |
| G1Giải nhất | 69128 |
| G2Giải nhì | 72785 45940 |
| G3Giải ba | 47968 02595 58656 70605 58152 19991 |
| G4Giải tư | 6289 8521 9068 3779 |
| G5Giải năm | 4851 8648 2493 6781 5634 2321 |
| G6Giải sáu | 425 593 454 |
| G7Giải bảy | 32 55 53 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21(2),25,28,29 |
| 3 | 32,34 |
| 4 | 40,48 |
| 5 | 51,52,53,54,55,56 |
| 6 | 68(2) |
| 7 | 79 |
| 8 | 81,85,89 |
| 9 | 91,93(2),95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 68 | 93 | 05 | 13 | 25 | 28 | 29 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
