Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/11/2021 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/11/2021.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 25/11/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 11K4 | An GiangXSAG - AG-11K4 | Bình ThuậnXSBTH - 11K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 84 | 15 |
| G7Giải bảy | 629 | 436 | 060 |
| G6Giải sáu | 9192 6221 8413 | 9517 5891 6233 | 4123 3479 2776 |
| G5Giải năm | 4244 | 3562 | 0096 |
| G4Giải tư | 53581 61720 49198 60965 71104 63588 80158 | 78673 82437 88660 71199 32407 74825 49057 | 17934 96477 35453 99174 47624 94075 58025 |
| G3Giải ba | 02848 63359 | 30197 80263 | 03357 68220 |
| G2Giải nhì | 81667 | 33706 | 31742 |
| G1Giải nhất | 55429 | 23181 | 30502 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 880313 | 604416 | 366350 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 06,07 | 02 |
| 1 | 13(2),17 | 16,17 | 15 |
| 2 | 20,21,29(2) | 25 | 20,23,24,25 |
| 3 | - | 33,36,37 | 34 |
| 4 | 44,48 | - | 42 |
| 5 | 58,59 | 57 | 50,53,57 |
| 6 | 65,67 | 60,62,63 | 60 |
| 7 | - | 73 | 74,75,76,77,79 |
| 8 | 81,88 | 81,84 | - |
| 9 | 92,98 | 91,97,99 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 17 | 20 | 25 | 29 | 57 | 60 | 81 | 02 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 18 | 19 | 22 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 25/11/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 78 | 65 |
| G7Giải bảy | 136 | 190 | 869 |
| G6Giải sáu | 4987 3773 0862 | 1296 2560 6370 | 4686 8104 6984 |
| G5Giải năm | 4190 | 5583 | 5875 |
| G4Giải tư | 42688 63170 22003 01582 51988 90234 56669 | 56736 11251 50607 57715 04739 10937 57663 | 57707 20786 72955 30778 03248 17615 44609 |
| G3Giải ba | 43609 60009 | 96014 52914 | 48807 81596 |
| G2Giải nhì | 56578 | 44990 | 37139 |
| G1Giải nhất | 48207 | 03014 | 43645 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 867903 | 602725 | 729074 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2),07,09(2) | 07 | 04,07(2),09 |
| 1 | - | 14(3),15 | 15 |
| 2 | - | 25 | - |
| 3 | 34,36 | 36,37,39 | 39 |
| 4 | - | - | 45,48 |
| 5 | - | 51 | 55 |
| 6 | 62,69 | 60,63 | 65,69 |
| 7 | 70,73,78 | 70,78 | 74,75,78 |
| 8 | 82,87,88(3) | 83 | 84,86(2) |
| 9 | 90 | 90(2),96 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 09 | 14 | 78 | 88 | 90 | 03 | 15 | 36 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 25/11/2021)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4NM-3NM-2NM-6NM-14NM-9NM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64313 |
| G1Giải nhất | 28994 |
| G2Giải nhì | 65124 50348 |
| G3Giải ba | 13101 67857 72232 05175 52084 25433 |
| G4Giải tư | 8885 3201 6746 5644 |
| G5Giải năm | 5395 9270 4315 6236 3755 2130 |
| G6Giải sáu | 792 890 523 |
| G7Giải bảy | 52 59 36 55 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01(2) |
| 1 | 13,15 |
| 2 | 23,24 |
| 3 | 30,32,33,36(2) |
| 4 | 44,46,48 |
| 5 | 52,55(2),57,59 |
| 6 | - |
| 7 | 70,75 |
| 8 | 84,85 |
| 9 | 90,92,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 36 | 55 | 13 | 15 | 23 | 24 | 30 | 32 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
