Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/09/2023 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/09/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 26/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K39-T09 | Vũng TàuXSVT - 9D | Bạc LiêuXSBL - T9-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 95 | 87 |
| G7Giải bảy | 801 | 444 | 353 |
| G6Giải sáu | 9948 9918 7355 | 5698 8378 9505 | 4668 0810 2536 |
| G5Giải năm | 7523 | 2385 | 2520 |
| G4Giải tư | 66021 34597 65317 74248 28060 14701 91540 | 20178 19890 17159 00332 04793 07481 37791 | 69885 79026 01800 42280 99961 20293 55153 |
| G3Giải ba | 17663 56411 | 70234 71277 | 09474 61585 |
| G2Giải nhì | 91324 | 04751 | 95690 |
| G1Giải nhất | 34188 | 99090 | 54345 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 587503 | 991040 | 924731 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2),03 | 05 | 00 |
| 1 | 11,17,18 | - | 10 |
| 2 | 21,23,24 | - | 20,26 |
| 3 | - | 32,34 | 31,36 |
| 4 | 40,41,48(2) | 40,44 | 45 |
| 5 | 55 | 51,59 | 53(2) |
| 6 | 60,63 | - | 61,68 |
| 7 | - | 77,78(2) | 74 |
| 8 | 88 | 81,85 | 80,85(2),87 |
| 9 | 97 | 90(2),91,93,95,98 | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 90 | 01 | 40 | 48 | 53 | 78 | 93 | 00 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 22 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 26/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 91 |
| G7Giải bảy | 049 | 995 |
| G6Giải sáu | 9739 3057 0155 | 0174 7070 2720 |
| G5Giải năm | 2363 | 0344 |
| G4Giải tư | 85068 93542 16498 58582 73023 51066 93043 | 34190 26491 46767 15651 94836 12151 29912 |
| G3Giải ba | 69374 50740 | 37838 47370 |
| G2Giải nhì | 31077 | 81893 |
| G1Giải nhất | 54589 | 60802 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 154671 | 683105 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | - | 02,05 |
| 1 | - | 12 |
| 2 | 23 | 20 |
| 3 | 39 | 36,38 |
| 4 | 40,42,43,49 | 44 |
| 5 | 50,55,57 | 51(2) |
| 6 | 63,66,68 | 67 |
| 7 | 71,74,77 | 70(2),74 |
| 8 | 82,89 | - |
| 9 | 98 | 90,91(2),93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 70 | 74 | 91 | 02 | 05 | 12 | 20 | 23 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 26/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh10ZS-12ZS-6ZS-15ZS-9ZS-4ZS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45236 |
| G1Giải nhất | 33099 |
| G2Giải nhì | 92248 85832 |
| G3Giải ba | 19963 86594 04650 57903 51103 34001 |
| G4Giải tư | 9605 8174 8695 3932 |
| G5Giải năm | 1100 9835 6748 3452 5816 9380 |
| G6Giải sáu | 003 883 109 |
| G7Giải bảy | 34 77 84 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,01,03(3),05,09 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 32(2),34,35,36 |
| 4 | 48(2) |
| 5 | 50,52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74,77 |
| 8 | 80,81,83,84 |
| 9 | 94,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 32 | 48 | 00 | 01 | 05 | 09 | 16 | 34 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
