Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 27/09/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 27/09/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 27/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 39 | 64 |
| G7Giải bảy | 349 | 057 | 644 |
| G6Giải sáu | 4406 0438 8271 | 4897 3600 6720 | 1244 6733 8516 |
| G5Giải năm | 0110 | 0597 | 5424 |
| G4Giải tư | 88354 00554 15125 57506 72643 94654 92957 | 14549 71665 17876 45620 46213 51120 32128 | 56957 65820 63895 01399 63697 37257 50979 |
| G3Giải ba | 60396 78168 | 94858 13091 | 18132 36574 |
| G2Giải nhì | 45954 | 23731 | 47619 |
| G1Giải nhất | 32727 | 49236 | 71254 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 535337 | 767861 | 166893 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) | 00 | - |
| 1 | 10 | 13 | 16,19 |
| 2 | 25,27 | 20(3),28 | 20,24 |
| 3 | 37,38 | 31,36,39 | 32,33 |
| 4 | 43,49 | 49 | 44(2) |
| 5 | 51,54(4),57 | 57,58 | 54,57(2) |
| 6 | 68 | 61,65 | 64 |
| 7 | 71 | 76 | 74,79 |
| 8 | - | - | - |
| 9 | 96 | 91,97(2) | 93,95,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 20 | 57 | 97 | 06 | 44 | 49 | 00 | 10 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 27/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 24 |
| G7Giải bảy | 340 | 710 |
| G6Giải sáu | 2095 9662 3889 | 9901 2447 9271 |
| G5Giải năm | 9732 | 3232 |
| G4Giải tư | 64106 06517 06925 24691 16199 70853 84809 | 66427 98230 34838 99536 60392 60634 75506 |
| G3Giải ba | 84379 51974 | 13376 34075 |
| G2Giải nhì | 34565 | 44930 |
| G1Giải nhất | 99423 | 53253 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 313476 | 253781 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06,09 | 01,06 |
| 1 | 17 | 10 |
| 2 | 22,23,25 | 24,27 |
| 3 | 32 | 30(2),32,34,36,38 |
| 4 | 40 | 47 |
| 5 | 53 | 53 |
| 6 | 62,65 | - |
| 7 | 74,76,79 | 71,75,76 |
| 8 | 89 | 81 |
| 9 | 91,95,99 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 30 | 32 | 53 | 76 | 01 | 09 | 10 | 17 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 27/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh9ZR-13ZR-7ZR-5ZR-1ZR-10ZR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 93447 |
| G1Giải nhất | 71106 |
| G2Giải nhì | 67705 00384 |
| G3Giải ba | 67673 22611 18030 35885 62710 86306 |
| G4Giải tư | 7621 1221 9671 5497 |
| G5Giải năm | 2608 8234 3524 0541 6323 6518 |
| G6Giải sáu | 043 466 205 |
| G7Giải bảy | 56 28 22 74 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 05(2),06(2),08 |
| 1 | 10,11,18 |
| 2 | 21(2),22,23,24,28 |
| 3 | 30,34 |
| 4 | 41,43,47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71,73,74 |
| 8 | 84,85 |
| 9 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 06 | 21 | 08 | 10 | 11 | 18 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
