Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/09/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/09/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 28/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 9K4 | An GiangXSAG - AG-9K4 | Bình ThuậnXSBTH - 9K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 86 | 56 |
| G7Giải bảy | 299 | 856 | 866 |
| G6Giải sáu | 5044 6328 0753 | 4318 5758 3854 | 0378 5186 2573 |
| G5Giải năm | 1691 | 3973 | 6812 |
| G4Giải tư | 92984 55382 97571 18980 41019 55164 39255 | 84796 91302 65827 43938 69287 27778 34900 | 57340 25091 42352 55681 76226 69116 79809 |
| G3Giải ba | 78062 32512 | 62194 26697 | 59456 13097 |
| G2Giải nhì | 98566 | 60901 | 70775 |
| G1Giải nhất | 64395 | 83005 | 76594 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 419116 | 310240 | 036672 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,01,02,05 | 09 |
| 1 | 12,16,19 | 18 | 12,16 |
| 2 | 25,28 | 27 | 26 |
| 3 | - | 38 | - |
| 4 | 44 | 40 | 40 |
| 5 | 53,55 | 54,56,58 | 52,56(2) |
| 6 | 62,64,66 | - | 66 |
| 7 | 71 | 73,78 | 72,73,75,78 |
| 8 | 80,82,84 | 86,87 | 81,86 |
| 9 | 91,95,99 | 94,96,97 | 91,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 12 | 16 | 40 | 66 | 73 | 78 | 86 | 91 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 28/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 93 | 95 |
| G7Giải bảy | 024 | 811 | 404 |
| G6Giải sáu | 5273 3800 3099 | 1229 4970 1645 | 7942 8019 3091 |
| G5Giải năm | 3389 | 4609 | 2652 |
| G4Giải tư | 06751 26061 96302 19717 33240 06066 52783 | 52121 03897 88570 17970 57504 42741 38687 | 84265 17933 22459 53198 62443 42672 07031 |
| G3Giải ba | 76309 62997 | 68961 54896 | 39490 83359 |
| G2Giải nhì | 89800 | 86335 | 20042 |
| G1Giải nhất | 26212 | 34968 | 72625 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 615220 | 240800 | 460257 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),02,09 | 00,04,09 | 04 |
| 1 | 12,17 | 11 | 19 |
| 2 | 20,24 | 21,29 | 25 |
| 3 | - | 35 | 31,33 |
| 4 | 40 | 41,45 | 42(2),43 |
| 5 | 51 | - | 52,57,59(2) |
| 6 | 61,66 | 61,68 | 65 |
| 7 | 73 | 70(3) | 72 |
| 8 | 83,89 | 87 | - |
| 9 | 92,97,99 | 93,96,97 | 90,91,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 70 | 04 | 09 | 42 | 59 | 61 | 97 | 02 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 22 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 28/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3ZQ-2ZQ-11ZQ-15ZQ-1ZQ-6ZQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 11698 |
| G1Giải nhất | 77996 |
| G2Giải nhì | 44386 48900 |
| G3Giải ba | 50556 02023 73169 91188 39404 88068 |
| G4Giải tư | 2092 6143 0736 5575 |
| G5Giải năm | 9078 8697 7078 5622 3662 5048 |
| G6Giải sáu | 924 443 417 |
| G7Giải bảy | 61 16 20 84 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,04 |
| 1 | 16,17 |
| 2 | 20,22,23,24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43(2),48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61,62,68,69 |
| 7 | 75,78(2) |
| 8 | 84,86,88 |
| 9 | 92,96,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 78 | 00 | 04 | 16 | 17 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
