Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/04/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 01/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4A2 | Đồng ThápXSDT - S14 | Cà MauXSCM - 24-T04K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 69 | 74 |
| G7Giải bảy | 465 | 500 | 584 |
| G6Giải sáu | 5390 8939 0659 | 5717 4668 9388 | 2674 0286 3872 |
| G5Giải năm | 6691 | 3201 | 5728 |
| G4Giải tư | 15817 30224 13916 74123 55436 32360 11249 | 76169 04561 45656 62651 74384 19731 81026 | 81305 38088 52599 78546 21351 07029 06111 |
| G3Giải ba | 66871 47492 | 41043 41859 | 51811 60378 |
| G2Giải nhì | 11314 | 83277 | 72392 |
| G1Giải nhất | 65548 | 34258 | 31683 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 013739 | 792804 | 324964 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,01,04 | 05 |
| 1 | 14,16,17 | 17 | 11(2) |
| 2 | 23,24 | 26 | 28,29 |
| 3 | 36,39(2) | 31 | - |
| 4 | 48,49 | 43 | 46 |
| 5 | 56,59 | 51,56,58,59 | 51 |
| 6 | 60,65 | 61,68,69(2) | 64 |
| 7 | 71 | 77 | 72,74(2),78 |
| 8 | - | 84,88 | 83,84,86,88 |
| 9 | 90,91,92 | - | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 17 | 39 | 51 | 56 | 59 | 69 | 74 | 84 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 01/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 49 |
| G7Giải bảy | 334 | 284 |
| G6Giải sáu | 2807 8469 4139 | 8770 3051 3111 |
| G5Giải năm | 4910 | 0174 |
| G4Giải tư | 98965 17140 69448 32862 82028 56326 90984 | 04715 05786 28160 56339 00256 75762 06473 |
| G3Giải ba | 72307 89792 | 83862 98066 |
| G2Giải nhì | 28699 | 82254 |
| G1Giải nhất | 56300 | 47579 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 729799 | 168287 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,07(2) | - |
| 1 | 10 | 11,15 |
| 2 | 26,28 | - |
| 3 | 34,39 | 39 |
| 4 | 40,43,48 | 49 |
| 5 | - | 51,54,56 |
| 6 | 62,65,69 | 60,62(2),66 |
| 7 | - | 70,73,74,79 |
| 8 | 84 | 84,86,87 |
| 9 | 92,99(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 07 | 39 | 84 | 99 | 00 | 10 | 11 | 15 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 01/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội7KA-10KA-3KA-15KA-6KA-5KA-9KA-2KA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 19052 |
| G1Giải nhất | 64293 |
| G2Giải nhì | 66910 37980 |
| G3Giải ba | 03154 05297 37583 24357 50612 56159 |
| G4Giải tư | 1490 6212 7679 2105 |
| G5Giải năm | 4438 2763 4042 1066 7302 1099 |
| G6Giải sáu | 559 345 633 |
| G7Giải bảy | 09 93 06 38 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,05,06,09 |
| 1 | 10,12(2) |
| 2 | - |
| 3 | 33,38(2) |
| 4 | 42,45 |
| 5 | 52,54,57,59(2) |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80,83 |
| 9 | 90,93(2),97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 38 | 59 | 93 | 02 | 05 | 06 | 09 | 10 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
