Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/04/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 02/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K14-T04 | Vũng TàuXSVT - 4A | Bạc LiêuXSBL - T4-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 56 | 95 |
| G7Giải bảy | 272 | 993 | 244 |
| G6Giải sáu | 4377 3051 6707 | 7766 6027 9933 | 8365 7387 5843 |
| G5Giải năm | 4926 | 8901 | 6451 |
| G4Giải tư | 36973 97892 44229 08980 37326 31650 53524 | 77369 66706 59980 37526 34014 82502 66126 | 20182 05392 97450 92990 74605 21616 49161 |
| G3Giải ba | 66957 03300 | 47921 74287 | 73469 63823 |
| G2Giải nhì | 81009 | 05882 | 23009 |
| G1Giải nhất | 30856 | 85053 | 54954 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 234272 | 267171 | 532626 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,07,09 | 01,02,06 | 05,09 |
| 1 | - | 14 | 16 |
| 2 | 24,26(2),29 | 21,26(2),27 | 23,26 |
| 3 | - | 33 | - |
| 4 | - | - | 43,44 |
| 5 | 50(2),51,56,57 | 53,56 | 50,51,54 |
| 6 | - | 66,69 | 61,65,69 |
| 7 | 72(2),73,77 | 71 | - |
| 8 | 80 | 80,82,87 | 82,87 |
| 9 | 92 | 93 | 90,92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 50 | 09 | 51 | 56 | 69 | 72 | 80 | 82 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 02/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 66 |
| G7Giải bảy | 102 | 799 |
| G6Giải sáu | 4901 6714 8855 | 4297 4949 8737 |
| G5Giải năm | 2438 | 6559 |
| G4Giải tư | 18939 58746 38236 50087 03793 85437 58045 | 22953 83403 95052 55789 98769 59690 73848 |
| G3Giải ba | 62744 78049 | 31279 47858 |
| G2Giải nhì | 64660 | 39406 |
| G1Giải nhất | 81637 | 30241 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 650210 | 133147 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01,02,07 | 03,06 |
| 1 | 10,14 | - |
| 2 | - | - |
| 3 | 36,37(2),38,39 | 37 |
| 4 | 44,45,46,49 | 41,47,48,49 |
| 5 | 55 | 52,53,58,59 |
| 6 | 60 | 66,69 |
| 7 | - | 79 |
| 8 | 87 | 89 |
| 9 | 93 | 90,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 49 | 01 | 02 | 03 | 06 | 07 | 10 | 14 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 02/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh3KB-2KB-8KB-18KB-19KB-13KB-17KB-12KB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 62909 |
| G1Giải nhất | 09387 |
| G2Giải nhì | 23902 06705 |
| G3Giải ba | 05649 11928 85591 77857 24772 73380 |
| G4Giải tư | 1057 4955 1981 8866 |
| G5Giải năm | 8906 2314 0248 6777 3183 8562 |
| G6Giải sáu | 262 654 029 |
| G7Giải bảy | 65 86 54 35 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,05,06,09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28,29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48,49 |
| 5 | 54(2),55,57(2) |
| 6 | 62(2),65,66 |
| 7 | 72,77 |
| 8 | 80,81,83,86,87 |
| 9 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 57 | 62 | 02 | 05 | 06 | 09 | 14 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
