Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/04/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 03/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K1 | Cần ThơXSCT - K1T4 | Sóc TrăngXSST - K1T4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 33 | 52 |
| G7Giải bảy | 659 | 172 | 766 |
| G6Giải sáu | 8157 4353 0007 | 6765 1014 2608 | 3550 5050 4603 |
| G5Giải năm | 2284 | 8429 | 6797 |
| G4Giải tư | 84218 28434 12461 99520 50326 41555 18003 | 45399 72248 29988 94251 00328 00379 82575 | 84125 59536 49268 42936 83913 06570 98998 |
| G3Giải ba | 17036 92876 | 10878 69493 | 90390 53116 |
| G2Giải nhì | 86673 | 55093 | 43289 |
| G1Giải nhất | 11122 | 70600 | 59881 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 900047 | 786266 | 029677 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,07 | 00,08 | 03 |
| 1 | 18 | 14 | 13,16 |
| 2 | 20,22,26 | 28,29 | 25 |
| 3 | 34,35,36 | 33 | 36(2) |
| 4 | 47 | 48 | - |
| 5 | 53,55,57,59 | 51 | 50(2),52 |
| 6 | 61 | 65,66 | 66,68 |
| 7 | 73,76 | 72,75,78,79 | 70,77 |
| 8 | 84 | 88 | 81,89 |
| 9 | - | 93(2),99 | 90,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 03 | 50 | 66 | 93 | 00 | 07 | 08 | 13 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 17 | 19 | 21 | 23 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 03/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 70 |
| G7Giải bảy | 775 | 859 |
| G6Giải sáu | 8676 7880 4647 | 3938 9581 0706 |
| G5Giải năm | 0276 | 7909 |
| G4Giải tư | 18610 16961 04478 58093 06698 02484 86146 | 95154 70845 25808 95598 38980 94648 75675 |
| G3Giải ba | 62304 46859 | 92325 16228 |
| G2Giải nhì | 55709 | 55150 |
| G1Giải nhất | 63304 | 01791 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 736465 | 376716 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04(2),09 | 06,08,09 |
| 1 | 10 | 16 |
| 2 | - | 25,28 |
| 3 | - | 38 |
| 4 | 46,47 | 45,48 |
| 5 | 50,59 | 50,54,59 |
| 6 | 61,65 | - |
| 7 | 75,76(2),78 | 70,75 |
| 8 | 80,84 | 80,81 |
| 9 | 93,98 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 09 | 50 | 59 | 75 | 76 | 80 | 98 | 06 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 03/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh20KC-14KC-15KC-6KC-8KC-10KC-19KC-18KC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 67364 |
| G1Giải nhất | 05538 |
| G2Giải nhì | 43309 50971 |
| G3Giải ba | 42539 81311 58310 75139 27406 83349 |
| G4Giải tư | 1179 2067 4473 0517 |
| G5Giải năm | 3595 0881 7332 8196 3209 2509 |
| G6Giải sáu | 732 624 838 |
| G7Giải bảy | 93 94 15 22 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 06,09(3) |
| 1 | 10,11,15,17 |
| 2 | 22,24 |
| 3 | 32(2),38(2),39(2) |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64,67 |
| 7 | 71,73,79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93,94,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 32 | 38 | 39 | 06 | 10 | 11 | 15 | 17 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
