Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/04/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/04/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 04/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K1 | An GiangXSAG - AG-4K1 | Bình ThuậnXSBTH - 4K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 88 | 21 |
| G7Giải bảy | 055 | 591 | 191 |
| G6Giải sáu | 6342 9634 1151 | 8779 2807 4040 | 5062 5184 0776 |
| G5Giải năm | 9195 | 7945 | 4461 |
| G4Giải tư | 86420 45945 09929 29661 96917 73192 98851 | 83890 13265 81956 79040 94032 90734 22128 | 70074 04820 45288 97208 31795 50303 25312 |
| G3Giải ba | 04512 21592 | 44305 12312 | 78080 97303 |
| G2Giải nhì | 78501 | 46290 | 42203 |
| G1Giải nhất | 93653 | 90179 | 03028 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 503415 | 318541 | 483319 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 05,07 | 03(3),08 |
| 1 | 12,15,17 | 12 | 12,19 |
| 2 | 20,29 | 28 | 20,21,28 |
| 3 | 34 | 32,34 | - |
| 4 | 42,45 | 40(2),41,45 | - |
| 5 | 51(2),53,55 | 56 | - |
| 6 | 61 | 65 | 61,62 |
| 7 | 78 | 79(2) | 74,76 |
| 8 | - | 88 | 80,84,88 |
| 9 | 92(2),95 | 90(2),91 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 12 | 20 | 28 | 34 | 40 | 45 | 51 | 61 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 18 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 04/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 82 | 23 |
| G7Giải bảy | 939 | 328 | 722 |
| G6Giải sáu | 9383 0006 8297 | 9366 1791 6843 | 7054 7369 0722 |
| G5Giải năm | 5660 | 3795 | 7751 |
| G4Giải tư | 39118 59460 67627 81154 30934 87871 28260 | 37937 04185 18763 31771 59383 13425 21594 | 76739 66768 96024 35780 49429 23121 00044 |
| G3Giải ba | 45206 49292 | 68204 56106 | 25568 72452 |
| G2Giải nhì | 13620 | 56873 | 27862 |
| G1Giải nhất | 73965 | 64054 | 19466 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 217426 | 184007 | 610560 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) | 04,06,07 | - |
| 1 | 18 | - | - |
| 2 | 20,26,27 | 25,28 | 21,22(2),23,24,29 |
| 3 | 34,39 | 37 | 39 |
| 4 | 41 | 43 | 44 |
| 5 | 54 | 54 | 51,52,54 |
| 6 | 60(3),65 | 63,66 | 60,62,66,68(2),69 |
| 7 | 71 | 71,73 | - |
| 8 | 83 | 82,83,85 | 80 |
| 9 | 92,97 | 91,94,95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 06 | 54 | 22 | 39 | 66 | 68 | 71 | 83 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 04/04/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4KD-7KD-17KD-6KD-1KD-11KD-19KD-13KD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 69389 |
| G1Giải nhất | 34052 |
| G2Giải nhì | 48091 95190 |
| G3Giải ba | 28642 87265 12540 99128 22291 24399 |
| G4Giải tư | 6903 4457 3278 6776 |
| G5Giải năm | 4578 6228 5858 0611 4540 7296 |
| G6Giải sáu | 788 031 386 |
| G7Giải bảy | 01 42 65 89 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28(2) |
| 3 | 31 |
| 4 | 40(2),42(2) |
| 5 | 52,57,58 |
| 6 | 65(2) |
| 7 | 76,78(2) |
| 8 | 86,88,89(2) |
| 9 | 90,91(2),96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 40 | 42 | 65 | 78 | 89 | 91 | 01 | 03 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
