Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/06/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/06/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 09/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B6 | Kiên GiangXSKG - 6K2 | Đà LạtXSDL - ĐL6K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 14 | 49 |
| G7Giải bảy | 522 | 140 | 401 |
| G6Giải sáu | 0893 8814 8823 | 9895 8636 2667 | 7539 9787 6559 |
| G5Giải năm | 0865 | 4848 | 8773 |
| G4Giải tư | 16275 72613 31392 21036 01217 69846 82479 | 31213 06922 66779 16407 86509 66550 40049 | 26071 54612 34493 55194 84484 41145 26689 |
| G3Giải ba | 77238 69887 | 40615 07489 | 86198 56308 |
| G2Giải nhì | 48624 | 17892 | 16674 |
| G1Giải nhất | 93779 | 58646 | 20050 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 110288 | 869227 | 987763 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 07,09 | 01,08 |
| 1 | 13,14,17 | 13,14,15 | 12 |
| 2 | 22,23,24 | 22,27 | - |
| 3 | 36,38 | 36 | 39 |
| 4 | 46 | 40,46,48,49 | 45,49 |
| 5 | - | 50 | 50,59 |
| 6 | 65 | 67 | 63 |
| 7 | 75,76,79(2) | 79 | 71,73,74 |
| 8 | 87,88 | 89 | 84,87,89 |
| 9 | 92,93 | 92,95 | 93,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 79 | 13 | 14 | 22 | 36 | 46 | 49 | 50 | 87 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 09/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 80 | 22 |
| G7Giải bảy | 726 | 601 | 937 |
| G6Giải sáu | 5730 3203 8573 | 5174 4831 7900 | 0050 8918 5702 |
| G5Giải năm | 4655 | 3049 | 2747 |
| G4Giải tư | 40123 53086 59401 07225 98093 80233 14566 | 45378 49024 56169 77816 37384 81754 84948 | 88096 09398 75555 68340 44903 34139 53589 |
| G3Giải ba | 72412 13051 | 16146 74631 | 87560 34287 |
| G2Giải nhì | 44509 | 79776 | 62907 |
| G1Giải nhất | 95420 | 46362 | 68310 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 083627 | 831147 | 720703 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,09 | 00,01 | 02,03(2),07 |
| 1 | 12 | 16 | 10,18 |
| 2 | 20,23,25,26,27 | 24 | 22 |
| 3 | 30,33 | 31(2) | 37,39 |
| 4 | - | 46,47,48,49 | 40,47 |
| 5 | 51,55 | 54 | 50,55 |
| 6 | 66 | 62,69 | 60 |
| 7 | 73,74 | 74,76,78 | - |
| 8 | 86 | 80,84 | 87,89 |
| 9 | 93 | - | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 01 | 31 | 47 | 55 | 74 | 00 | 02 | 07 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 28 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 09/06/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình20NG-18NG-9NG-10NG-15NG-7NG-16NG-4NG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29226 |
| G1Giải nhất | 12081 |
| G2Giải nhì | 04978 89159 |
| G3Giải ba | 75765 08766 58006 28080 09244 62832 |
| G4Giải tư | 7153 6944 3278 3322 |
| G5Giải năm | 0120 9418 9965 9898 9701 1674 |
| G6Giải sáu | 166 197 692 |
| G7Giải bảy | 22 53 84 19 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,06 |
| 1 | 18,19 |
| 2 | 20,22(2),26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44(2) |
| 5 | 53(2),59 |
| 6 | 65(2),66(2) |
| 7 | 74,78(2) |
| 8 | 80,81,84 |
| 9 | 92,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 44 | 53 | 65 | 66 | 78 | 01 | 06 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
